Máy bơm lobe 3RP-60 rất thích hợp để vận chuyển thực phẩm và dược phẩm nhờ khả năng bơm nhẹ nhàng, lực cắt thấp, hạn chế tạo bọt và bảo vệ cấu trúc nguyên liệu. Với lưu lượng 18 m³/h, tốc độ quay 500 vòng/phút, áp suất 0,6 MPa, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy vừa đáp ứng năng suất lớn vừa hạn chế tác động cơ học lên sản phẩm.
Đây là những đặc điểm quan trọng đối với các chất lỏng yêu cầu cao về độ sạch, độ đồng nhất và khả năng duy trì tính chất ban đầu như sữa, kem, siro, nước sốt, gel, dung dịch thuốc, hỗn dịch và nhũ tương.
Máy bơm lobe 3RP-60 sử dụng hai rotor dạng thùy quay đồng bộ để tạo ra các khoang chứa chất lỏng. Nguyên liệu được giữ trong những khoang này và đưa từ cửa hút đến cửa xả theo chuyển động quay đều.
Sản phẩm không bị cánh bơm đánh mạnh hoặc khuấy trộn ở tốc độ cao. Nhờ đó, lực cắt tác động lên thực phẩm và dược phẩm được giảm đáng kể.
Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng sản phẩm bị loãng, tách lớp hoặc thay đổi độ sánh sau khi đi qua máy bơm.
Tốc độ quay 500 vòng/phút là một trong những yếu tố giúp máy bơm lobe 3RP-60 xử lý nguyên liệu nhẹ nhàng. Rotor quay chậm làm giảm sự va đập, ma sát và khuấy trộn trong buồng bơm.
Đối với thực phẩm, tốc độ thấp giúp bảo toàn độ sánh của kem, sốt, mật, siro và các hỗn hợp đặc. Đối với dược phẩm, máy hạn chế tác động lên gel, nhũ tương và hỗn dịch có cấu trúc nhạy cảm.
Sản phẩm nhờ đó giữ được độ đồng nhất và đặc tính ban đầu tốt hơn trong suốt quá trình vận chuyển.
Tạo bọt là vấn đề thường gặp khi bơm sữa, kem, siro, dung dịch thuốc hoặc chất lỏng có chứa chất hoạt động bề mặt. Bọt khí có thể làm sai lệch thể tích, giảm độ chính xác khi chiết rót và ảnh hưởng đến cảm quan sản phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 không tạo dòng xoáy tốc độ cao trong buồng bơm. Chất lỏng được dịch chuyển đều theo chuyển động của rotor nên lượng không khí bị cuốn vào sản phẩm được hạn chế.
Khả năng giảm tạo bọt giúp dây chuyền chiết rót ổn định hơn và bảo vệ chất lượng của thực phẩm, dược phẩm sau khi bơm.
Nhiều sản phẩm thực phẩm và dược phẩm có độ nhớt lớn, chẳng hạn như mật đường, chocolate lỏng, tương ớt, sốt mayonnaise, kem mỹ phẩm, gel dược phẩm và thuốc dạng sệt.
Máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích nên có thể đưa chất lỏng đặc từ cửa hút sang cửa xả mà không cần tăng tốc rotor quá cao.
Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men cần thiết để rotor vận chuyển nguyên liệu nhớt ổn định. Nhờ đó, máy vẫn duy trì lưu lượng phù hợp mà không gây khuấy trộn mạnh.
Một số loại thực phẩm chứa thịt mềm, rau củ, hạt trái cây hoặc thành phần dạng miếng nhỏ. Khi đi qua bơm có lực cắt lớn, các thành phần này có thể bị nghiền nát hoặc biến dạng.
Bên trong máy bơm lobe 3RP-60, chất lỏng được chứa trong khoảng không gian giữa rotor và thành buồng bơm. Hai rotor không trực tiếp nghiền sản phẩm tại vị trí trung tâm.
Nhờ vậy, máy có thể hạn chế làm vỡ các thành phần mềm nếu kích thước của chúng phù hợp với khoảng hở và cấu tạo rotor thực tế.
Máy bơm lobe 3RP-60 tạo lưu lượng theo từng vòng quay của rotor. Khi tốc độ quay ổn định, lượng chất lỏng được vận chuyển cũng tương đối đều.
Dòng chảy ổn định rất cần thiết trong các công đoạn phối trộn, cấp nguyên liệu, chiết rót và định lượng sản phẩm. Máy giúp hạn chế tình trạng lưu lượng thay đổi đột ngột làm ảnh hưởng đến tỷ lệ công thức.
Khi kết hợp với biến tần, tốc độ máy có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của từng công đoạn sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm.
Cửa hút và cửa xả DN65 tạo tiết diện tương đối rộng cho nguyên liệu đi qua. Kích thước này phù hợp với lưu lượng 18 m³/h và giúp giảm sự thu hẹp đột ngột của dòng chảy.
Đối với chất lỏng đặc, đường dẫn rộng giúp nguyên liệu đi vào buồng bơm thuận lợi hơn. Sản phẩm không phải chịu vận tốc quá lớn hoặc lực ép mạnh tại cửa hút và cửa xả.
Điều này tiếp tục góp phần hạn chế lực cắt, tạo bọt và biến dạng cấu trúc sản phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 dùng trong thực phẩm và dược phẩm cần được trang bị các bộ phận tiếp xúc sản phẩm bằng inox phù hợp. Thân bơm, rotor và nắp bơm có bề mặt nhẵn sẽ hạn chế ăn mòn và giảm khả năng nguyên liệu bám lại.
Vật liệu inox phù hợp không dễ gỉ sét và ít làm phát sinh tạp chất kim loại trong quá trình bơm. Đây là yêu cầu quan trọng để duy trì độ sạch và độ tinh khiết của sản phẩm.
Cấp inox cụ thể cần được lựa chọn theo tính chất nguyên liệu, nhiệt độ và tiêu chuẩn vệ sinh của từng dây chuyền.
Hai rotor của máy bơm lobe 3RP-60 được điều khiển bằng hệ thống bánh răng đồng bộ. Các thùy rotor quay qua nhau với khe hở kỹ thuật nhỏ và không ma sát trực tiếp.
Việc không có tiếp xúc kim loại liên tục giúp giảm mài mòn rotor và hạn chế nguy cơ xuất hiện mạt kim loại trong chất bơm.
Đặc điểm này đặc biệt có ý nghĩa đối với thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu kiểm soát tạp chất luôn được đặt ở mức cao.
Phớt làm kín được lắp tại vị trí trục quay đi vào buồng bơm. Bộ phận này ngăn chất lỏng rò rỉ ra ngoài và hạn chế dầu bôi trơn, bụi bẩn hoặc tạp chất từ hộp truyền động xâm nhập vào sản phẩm.
Phớt có vật liệu phù hợp giúp duy trì sự cách ly giữa buồng bơm và môi trường bên ngoài. Điều này giúp giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển.
Với dược phẩm hoặc thực phẩm có yêu cầu vệ sinh cao, cần lựa chọn cấu hình phớt và gioăng tương thích với sản phẩm cũng như quy trình vệ sinh của nhà máy.
Đầu bơm lobe thường có nắp bơm có thể tháo để tiếp cận rotor và buồng bơm. Kết cấu này giúp việc kiểm tra, làm sạch và loại bỏ cặn nguyên liệu thuận tiện hơn.
Vệ sinh kỹ buồng bơm giúp ngăn sản phẩm cũ lưu lại và trộn lẫn với mẻ mới. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế nhiễm chéo giữa các loại thực phẩm hoặc dược phẩm khác nhau.
Đối với dây chuyền yêu cầu CIP hoặc SIP, cần lựa chọn phiên bản máy bơm lobe 3RP-60 có cấu hình và tài liệu kỹ thuật xác nhận phù hợp, thay vì chỉ dựa vào tên model.
Các bề mặt tiếp xúc được gia công nhẵn giúp giảm khả năng thực phẩm hoặc dược phẩm bám lại trong buồng bơm. Khi sản phẩm ít tồn đọng, quá trình làm sạch dễ thực hiện hơn và nguy cơ vi sinh phát triển cũng được hạn chế.
Khe hở, phớt và gioăng cần được lắp chính xác để tránh hình thành những vị trí khó vệ sinh. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện cặn bám hoặc chi tiết làm kín đã xuống cấp.
Khả năng hạn chế tồn đọng góp phần quan trọng vào việc duy trì chất lượng và độ sạch của sản phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 có thể đạt lưu lượng 18 m³/h trong khi tốc độ chỉ ở mức 500 vòng/phút. Điều này cho phép thiết bị xử lý lượng nguyên liệu lớn mà không cần làm rotor quay quá nhanh.
Sự kết hợp giữa lưu lượng cao và tốc độ thấp giúp máy đáp ứng năng suất của dây chuyền nhưng vẫn bảo vệ sản phẩm khỏi lực cắt và tác động cơ học quá mức.
Đây là ưu điểm nổi bật khi sử dụng máy cho những dây chuyền thực phẩm và dược phẩm cần hoạt động liên tục.
Để máy bơm lobe 3RP-60 thực sự phù hợp với thực phẩm và dược phẩm, cần kiểm tra cấp inox của thân bơm và rotor, vật liệu gioăng, cấu hình phớt, độ nhẵn bề mặt và khả năng vệ sinh.
Các vật liệu tiếp xúc phải tương thích với thành phần hóa học, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh của sản phẩm. Máy cũng cần được vệ sinh đúng quy trình sau mỗi chu kỳ sản xuất.
Không nên mặc định mọi phiên bản 3RP-60 đều đạt tiêu chuẩn thực phẩm hoặc dược phẩm nếu chưa có thông số và chứng nhận tương ứng từ nhà sản xuất.
Máy bơm lobe 3RP-60 rất thích hợp để bơm thực phẩm và dược phẩm nhờ cơ chế vận chuyển thể tích nhẹ nhàng, lực cắt thấp và tốc độ quay chỉ 500 vòng/phút. Thiết bị giúp hạn chế tạo bọt, giảm phát sinh nhiệt và bảo vệ độ nhớt, độ đồng nhất cũng như cấu trúc của sản phẩm.
Khả năng xử lý chất lỏng đặc, dòng chảy ổn định, kết nối DN65 và lưu lượng 18 m³/h giúp máy đáp ứng tốt yêu cầu năng suất của dây chuyền. Rotor không tiếp xúc, phớt làm kín và kết cấu đầu bơm dễ vệ sinh còn hỗ trợ giảm nguy cơ nhiễm bẩn.
Khi được trang bị đúng vật liệu inox, gioăng, phớt và cấu hình vệ sinh cần thiết, máy bơm lobe 3RP-60 là giải pháp phù hợp để vận chuyển nhiều loại thực phẩm và dược phẩm nhạy cảm.

Cồn và dung môi dễ cháy có thể tạo hơi bắt lửa khi tiếp xúc với không khí. Chỉ một tia lửa điện, điện tích tĩnh, bề mặt quá nóng hoặc ma sát bất thường cũng có thể trở thành nguồn gây cháy. Vì vậy, quy trình bơm cồn và dung môi dễ cháy bằng máy bơm lobe 3RP-60 phải được thực hiện trong hệ thống kín, có kiểm soát hơi dung môi và loại bỏ nguồn gây cháy.
Máy bơm lobe 3RP-60 có lưu lượng thiết kế 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW. Tuy nhiên, những thông số này không tự động chứng minh máy phù hợp với môi trường dễ cháy nổ. Thiết bị chỉ được sử dụng khi nhà sản xuất xác nhận vật liệu đầu bơm, phớt, gioăng, động cơ và toàn bộ hệ điện tương thích với loại cồn hoặc dung môi cụ thể.
Trước khi vận hành, cần đọc phiếu an toàn hóa chất của chất bơm để xác định điểm chớp cháy, nhiệt độ tự bốc cháy, khả năng tạo hơi, độc tính và mức độ tương thích với vật liệu.
Không được sử dụng một cấu hình máy cho mọi loại dung môi. Ethanol, methanol, acetone, toluene hoặc các dung môi pha trộn có đặc tính cháy, khả năng ăn mòn và ảnh hưởng đến gioăng làm kín khác nhau.
Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung môi gồm thân bơm, cánh lobe, trục, gioăng, phớt cơ khí và đường ống. Tất cả phải chịu được tác động hóa học của chất bơm mà không bị trương nở, giòn hóa, nứt hoặc mất khả năng làm kín.
Gioăng không tương thích có thể nhanh chóng biến dạng và gây rò rỉ dung môi. Vì vậy, phải lựa chọn vật liệu dựa trên bảng tương thích hóa chất và xác nhận kỹ thuật của nhà cung cấp, không lựa chọn chỉ dựa vào nhiệt độ hoặc áp suất.
Máy bơm lobe 3RP-60 dùng để bơm cồn và dung môi dễ cháy phải được trang bị động cơ, hộp đấu dây, cảm biến, biến tần và thiết bị điều khiển phù hợp với khu vực nguy hiểm đã được phân loại.
ATEX 2014/34/EU quy định các yêu cầu đối với thiết bị và hệ thống bảo vệ được sử dụng trong môi trường có khả năng hình thành khí quyển nổ. Vì vậy, không thể chỉ thay động cơ thông thường bằng động cơ chống nổ mà coi toàn bộ cụm bơm đã an toàn; cả thiết bị điện và cơ khí phải được đánh giá theo điều kiện sử dụng thực tế.
Nhiệt độ của động cơ, ổ bi, hộp bánh răng, phớt và đầu bơm phải luôn thấp hơn giới hạn an toàn của hơi dung môi. Phớt chạy khô, ổ bi thiếu dầu hoặc cánh bơm cọ sát có thể tạo ra bề mặt nóng nguy hiểm.
Trước khi đưa máy vào sử dụng, cần kiểm tra cấp nhiệt độ của thiết bị chống nổ và đối chiếu với nhiệt độ tự bốc cháy của dung môi.
Cồn và dung môi dễ cháy nên được vận chuyển qua đường ống kín từ bồn nguồn đến bồn nhận. Hệ thống kín giúp hạn chế hơi dung môi phát tán vào khu vực sản xuất và giảm nguy cơ hình thành hỗn hợp hơi – không khí dễ cháy.
Quy định của OSHA đối với chất lỏng dễ cháy yêu cầu việc chuyển chất lỏng trong nhà phải được thực hiện bằng các phương thức kiểm soát như hệ thống đường ống kín hoặc thiết bị chuyển rót được chấp thuận; không được tạo áp suất cho thùng chứa bằng khí nén để đẩy chất lỏng ra ngoài.
Trước khi bơm, cần kiểm tra:
Mặt bích DN65 và các mối nối đường ống.
Phớt cơ khí và vị trí trục đi qua thân bơm.
Van hút, van xả và van hồi.
Ống mềm, khớp nối và các vị trí tháo lắp.
Bồn chứa nguồn và bồn tiếp nhận.
Không khởi động máy khi phát hiện gioăng hỏng, bulông lỏng, mùi dung môi hoặc dấu hiệu thấm ướt tại phớt.
Khi cồn hoặc dung môi chuyển động trong đường ống, điện tích tĩnh có thể hình thành trên bồn chứa, máy bơm và các bộ phận dẫn chất lỏng. Nếu điện tích không được giải phóng, tia lửa tĩnh điện có thể làm cháy hỗn hợp hơi dung môi.
Trước khi bơm, đầu bơm, động cơ, bệ máy, đường ống, bồn nguồn và bồn nhận phải được nối liên kết điện và tiếp địa theo thiết kế an toàn của cơ sở. OSHA quy định yêu cầu nối liên kết và tiếp địa trong quá trình chuyển các chất lỏng dễ cháy thuộc phạm vi áp dụng.
Ống mềm và khớp nối phải là loại phù hợp với dung môi, có khả năng kiểm soát tĩnh điện khi thiết kế yêu cầu. Những đoạn ống nhựa cách điện hoặc mối nối không liên tục có thể làm mất đường truyền điện tích về đất.
Cần kiểm tra tính liên tục của hệ thống tiếp địa trước khi khởi động, thay vì chỉ quan sát dây nối bằng mắt.
Khu vực đặt máy phải có hệ thống thông gió phù hợp để ngăn hơi dung môi tích tụ. Miệng hút gió cần bố trí dựa trên đặc tính của hơi hóa chất, vì nhiều loại hơi dung môi nặng hơn không khí và có thể tập trung gần nền nhà.
Trong phạm vi nguy hiểm phải loại bỏ ngọn lửa, tia lửa điện, thiết bị phát nhiệt, hoạt động hàn cắt, hút thuốc và dụng cụ có khả năng phát tia lửa.
Tại khu vực có nguy cơ tích tụ hơi, cần sử dụng thiết bị đo khí phù hợp để kiểm tra nồng độ hơi dung môi. Không vận hành nếu hệ thống thông gió bị hỏng, cảm biến báo động hoặc nồng độ hơi nằm ngoài giới hạn an toàn của quy trình.
Trước khi khởi động, phải xác nhận buồng bơm đã có chất lỏng hoặc đã được mồi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không để phớt cơ khí chạy khô vì ma sát tại bề mặt phớt có thể sinh nhiệt nhanh.
Cánh lobe cần quay tự do, không bị kẹt bởi dị vật hoặc cặn hóa chất. Dầu hộp bánh răng phải đủ mức và không có dấu hiệu nhiễm dung môi.
Van hút và van xả phải được mở trước khi khởi động. Do máy bơm lobe là bơm dịch chuyển tích cực, thiết bị vẫn tiếp tục đẩy chất lỏng khi đường xả bị cản trở.
Nếu van xả đóng kín, áp suất có thể tăng rất nhanh và gây vỡ đường ống, hỏng phớt hoặc rò rỉ dung môi. Hệ thống cần có van an toàn hoặc đường hồi áp suất được thiết kế phù hợp; dòng hồi phải được dẫn về vị trí an toàn.
Máy nên được khởi động ở tốc độ thấp bằng bộ điều khiển phù hợp với khu vực chống cháy nổ. Sau khi xác nhận chất lỏng đã lưu thông ổn định, có thể tăng dần tốc độ nhưng không vượt quá giới hạn thiết kế của máy và hệ thống.
Tốc độ danh định 500 vòng/phút giúp máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển dung môi tương đối nhẹ nhàng. Tuy nhiên, cồn và nhiều dung môi có độ nhớt thấp nên có thể xảy ra hiện tượng chảy ngược qua khe hở cánh bơm. Vì vậy, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn mức 18 m³/h và phải được xác nhận bằng thử nghiệm vận hành.
Dòng điện động cơ 7,5 kW cần tăng ổn định và nằm trong giới hạn cho phép. Dòng điện tăng bất thường có thể cho thấy:
Cánh lobe bị kẹt.
Áp suất đầu ra quá cao.
Van chưa mở hoàn toàn.
Ổ bi hoặc bánh răng gặp sự cố.
Trục đầu bơm và động cơ bị lệch tâm.
Khi xuất hiện bất thường, phải dừng máy theo quy trình an toàn, không cố vận hành để kiểm tra bằng tay khi hệ thống vẫn còn áp suất.
Áp suất làm việc của máy bơm lobe 3RP-60 không được vượt quá 0,6 MPa. Đồng hồ áp suất cần được lắp tại vị trí phù hợp và có khả năng sử dụng trong môi trường nguy hiểm.
Áp suất tăng nhanh thường liên quan đến van đóng, đường ống tắc, bộ lọc bẩn hoặc bồn nhận không thông hơi đúng thiết kế. Không được nới mặt bích hoặc mở nắp bơm để giải phóng áp suất khi máy đang hoạt động.
Việc đóng dần van xả để giảm lưu lượng có thể làm áp suất và tải động cơ tăng cao. Lưu lượng nên được điều chỉnh bằng tốc độ quay trong phạm vi cho phép hoặc bằng hệ thống hồi được thiết kế riêng.
Trong suốt quá trình bơm, khu vực phớt cơ khí phải được theo dõi liên tục. Dung môi rò rỉ với lượng nhỏ cũng có thể bay hơi nhanh và tạo ra vùng hơi dễ cháy quanh đầu bơm.
Nếu phát hiện mùi dung môi, hơi bất thường, chất lỏng rò tại phớt hoặc nồng độ khí tăng, cần thực hiện dừng khẩn cấp theo quy trình của nhà máy.
Không được siết bulông, tháo cảm biến, điều chỉnh phớt hoặc mở mối nối khi đầu bơm còn hoạt động. Mọi thao tác bảo trì phải được thực hiện sau khi máy đã ngắt điện, cách ly nguồn hóa chất, xả áp và áp dụng quy trình khóa – treo thẻ.
Nhiệt độ động cơ, ổ đỡ, hộp bánh răng và phớt phải được theo dõi trong toàn bộ chu kỳ bơm. Nhiệt độ tăng liên tục có thể là dấu hiệu của thiếu bôi trơn, sai tâm, phớt chạy khô hoặc đầu bơm bị kẹt.
Tiếng gõ, tiếng rít hoặc rung động tăng lên có thể cho thấy cánh lobe chạm nhau, bánh răng sai lệch hoặc ổ bi bị hỏng. Những hiện tượng này vừa làm hư máy vừa có khả năng tạo nguồn nhiệt hoặc tia lửa cơ học.
Khi kết thúc quá trình bơm, cần giảm dần tốc độ rồi ngắt động cơ. Sau đó, đóng các van theo trình tự được thiết kế để tránh giữ áp suất trong đầu bơm.
Không tháo đường ống ngay sau khi dừng vì bên trong có thể vẫn còn áp suất và hơi dung môi. Hệ thống phải được cách ly, xả áp và xác nhận an toàn trước khi mở.
Phần dung môi còn trong đầu bơm và đường ống cần được thu hồi vào bình chứa phù hợp. Không xả trực tiếp xuống nền, cống hoặc khu vực không kiểm soát.
Nếu cần súc rửa, dung dịch vệ sinh phải tương thích với chất bơm, gioăng và phớt. Quá trình súc rửa vẫn phải tuân thủ biện pháp chống cháy nổ nếu hỗn hợp sau rửa còn có khả năng tạo hơi dễ cháy.
Khi phát hiện rò rỉ lớn, tăng áp, quá nhiệt, mất thông gió hoặc báo động khí, cần dừng máy từ vị trí an toàn và cô lập nguồn cấp hóa chất.
Không bật hoặc tắt thiết bị điện thông thường trong khu vực đang có hơi dung môi. Nhân sự xử lý sự cố phải sử dụng phương tiện bảo vệ phù hợp và tuân theo phương án ứng phó hóa chất, cháy nổ của cơ sở.
Máy bơm lobe 3RP-60 chỉ nên bơm cồn và dung môi dễ cháy khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
Nhà sản xuất xác nhận đầu bơm phù hợp với loại dung môi cụ thể.
Động cơ và toàn bộ thiết bị điện phù hợp với phân vùng nguy hiểm.
Phớt và gioăng chịu được hóa chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
Hệ thống bơm kín, có thông gió và phát hiện rò rỉ phù hợp.
Máy, bồn và đường ống được nối liên kết, tiếp địa chống tĩnh điện.
Có van an toàn hoặc đường hồi bảo vệ bơm dịch chuyển tích cực.
Quy trình vận hành được đánh giá rủi ro và phê duyệt bởi bộ phận an toàn.
Không được sử dụng phiên bản 3RP-60 tiêu chuẩn với động cơ điện thông thường để bơm dung môi dễ cháy chỉ dựa trên công suất 7,5 kW hoặc tốc độ 500 vòng/phút.
Quy trình bơm cồn và dung môi dễ cháy an toàn với máy bơm lobe 3RP-60 bắt đầu từ việc xác định tính chất hóa chất, lựa chọn đúng cấu hình chống cháy nổ và kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu. Trước khi vận hành, hệ thống phải được nối đất, thông gió, kiểm tra độ kín và loại bỏ toàn bộ nguồn gây cháy.
Trong quá trình bơm, máy cần khởi động ở tốc độ thấp, duy trì đường hút và đường xả thông thoáng, đồng thời kiểm soát áp suất không vượt quá 0,6 MPa. Phớt, nhiệt độ, dòng điện, tiếng ồn và hiện tượng rò rỉ phải được theo dõi liên tục.
Máy bơm lobe 3RP-60 có thể vận chuyển cồn và dung môi ổn định, nhưng chỉ an toàn khi toàn bộ đầu bơm, động cơ 7,5 kW, hệ điện, đường ống và biện pháp vận hành được thiết kế đúng cho môi trường có nguy cơ cháy nổ.





Máy bơm lobe 3RP-60 lưu lượng 18 m3/h tốc độ quay 500 vòng/phút
Liên hệ